Cắt theo khuôn
Câu hỏi thường gặp
| : | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lượng: | |||||||||
| Khuôn cắt xốp hôn, khuôn cắt EPDM, khuôn cắt PU, khuôn cắt PVC, khuôn cắt vải không dệt, khuôn cắt nỉ, khuôn cắt vải tập trung, khuôn cắt băng dính | |||||||||
Đặc điểm cấu trúc: Cấu trúc bên trong của bọt xốp mở là mở và các lỗ khí được kết nối với nhau. Cấu trúc này làm cho xốp xốp có khả năng thoáng khí và hút nước tốt.
Độ mềm: Bọt xốp thường mềm, có độ đàn hồi và đệm tốt.
Hiệu suất âm thanh: Do cấu trúc mở, xốp xốp có khả năng hấp thụ âm thanh hiệu quả nên thường được sử dụng trong các vật liệu cách âm và giảm rung.
Nhẹ: Bọt dạng tế bào mở có trọng lượng nhẹ, dễ xử lý và lắp đặt.
Lĩnh vực ứng dụng
Bao bì: Bọt xốp thường được sử dụng để bảo vệ các thiết bị và hàng hóa nhạy cảm khỏi va đập và hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Cấu tạo: Dùng làm vật liệu cách âm, cách nhiệt và bịt kín.
Nội thất: Được sử dụng rộng rãi làm vật liệu độn cho ghế sofa, nệm và các đồ nội thất khác để mang lại sự thoải mái.
Ô tô: Dùng làm vật liệu cách âm, đệm ghế và vật liệu nội thất trong ô tô.
Y tế: Được sử dụng làm vật liệu hỗ trợ và đệm trong thiết bị y tế và vật tư phục hồi chức năng.
Thận trọng khi sử dụng
Chống ẩm: Mặc dù bọt xốp có mức độ hấp thụ nước nhất định, nhưng trong một số ứng dụng, cần phải chống ẩm để kéo dài tuổi thọ.
Làm sạch và bảo trì: Tùy thuộc vào môi trường ứng dụng, bọt xốp dạng hở cần được làm sạch và bảo trì thường xuyên để đảm bảo hiệu suất và vệ sinh của nó.